thất tuần
Định nghĩa
Danh từ:
- Tuổi bảy mươi: "thất tuần" chỉ độ tuổi bảy mươi của con người, thường dùng để nói về người cao tuổi đã bước sang giai đoạn bảy mươi năm cuộc đời.
Tính từ (hiếm dùng):
- Thuộc về tuổi bảy mươi: Dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người ở độ tuổi bảy mươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cụ tôi năm nay đã ngoài thất tuần. (Ông tôi năm nay đã hơn bảy mươi tuổi.)
- Lễ mừng thọ thất tuần được tổ chức long trọng. (Buổi lễ chúc thọ cho người bảy mươi tuổi được tổ chức trang trọng.)
Tính từ (hiếm):
- Ông cụ thất tuần vẫn còn minh mẫn. (Người đàn ông bảy mươi tuổi vẫn còn tỉnh táo, sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mừng thọ thất tuần": lễ chúc mừng sinh nhật lần thứ bảy mươi.
- Gia đình tổ chức mừng thọ thất tuần cho bà nội. (Gia đình làm lễ chúc thọ nhân dịp bà nội tròn bảy mươi tuổi.)
"bước sang thất tuần": bắt đầu bước vào độ tuổi bảy mươi.
- Năm nay, ông ấy vừa bước sang thất tuần. (Năm nay, ông ấy vừa tròn bảy mươi tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Thất (số từ): bảy — thành tố tạo nên "thất tuần".
- Học sinh lớp thất. (Học sinh lớp bảy.)
Tuần (danh từ): đơn vị chỉ tuổi tính theo mười năm (thập niên), như "nhị tuần" (hai mươi), "tam tuần" (ba mươi).
- Cụ ấy đã ngoại tứ tuần. (Cụ ấy đã hơn bốn mươi tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Bảy mươi tuổi: cách nói thông thường, không trang trọng.
- Tuổi thất thập: từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng.
- Tuổi thất thập cổ lai hy. (Từ xưa, người sống đến bảy mươi tuổi hiếm có.)
Thành ngữ liên quan
- Thất tuần lão: người già bảy mươi tuổi — thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
- Thất tuần lão vẫn còn khỏe mạnh. (Người già bảy mươi tuổi vẫn còn sức khỏe tốt.)